shearwater
/'ʃiə,wɔ:tə/ phổ biến #45735
Biến thể từ
shearwaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shearwater
/'ʃiə,wɔ:tə/
danh từ
- (động vật học) chim hải âu
Định nghĩa tiếng Anh
n. long-winged oceanic bird that in flight skims close to the waves