Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shearwater

/'ʃiə,wɔ:tə/ phổ biến #45735
Biến thể từ shearwaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shearwater

/'ʃiə,wɔ:tə/

danh từ

  • (động vật học) chim hải âu
Định nghĩa tiếng Anh

n. long-winged oceanic bird that in flight skims close to the waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...