sheat-fish
/'ʃi:tfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheat-fish
/'ʃi:tfiʃ/
danh từ
- (động vật học) cá nheo Âu
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...