Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sheathless

/'ʃi:θlis/

tính từ

  • không có bao, không có vỏ
  • (sinh vật học) không có màng bọc, không có bao, không có vỏ, không có áo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a sheath or case for covering; unsheathed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...