Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sheathy

//

* tính từ
  • giống như vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Forming or resembling a sheath or case.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...