Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheaves

/ʃi:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheaves

/ʃi:f/

danh từ, số nhiều sheaves

/ʃi:vz/
  • bó, lượm, thếp
    • a sheaf of flowers: bó hoa
    • a sheaf of rice-plants: lượm lúa
    • a sheaf of papers: thếp giấy

ngoại động từ

  • bó thành bó, bó thành lượm
Định nghĩa tiếng Anh

n a package of several things tied together for carrying or storing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...