Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shebang

/ʃə'bæɳ/ phổ biến #31994
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shebang

/ʃə'bæɳ/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • sòng bạc, nhà gá bạc
  • quán rượu; phòng trà
  • vấn đề, việc
    • I'm fed up with the whole shebang: tôi chán ngấy về việc ấy rồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an entire system; used in the phrase `the whole shebang'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...