shebeen
/ʃi'bi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shebeen
/ʃi'bi:n/
danh từ
- quán rượu, quán rượu lậu
Định nghĩa tiếng Anh
n. unlicensed drinking establishment
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. unlicensed drinking establishment
Đang tải...