sheeny
/'ʃi:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheeny
/'ʃi:ni/
tính từ
- (thơ ca) huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ, xán lạn
danh từ
- (từ lóng) người Do thái
Định nghĩa tiếng Anh
n (ethnic slur) offensive term for a Jew s reflecting light