Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheeny

/'ʃi:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheeny

/'ʃi:ni/

tính từ

  • (thơ ca) huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ, xán lạn

danh từ

  • (từ lóng) người Do thái
Định nghĩa tiếng Anh

n (ethnic slur) offensive term for a Jew s reflecting light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...