sheep's-head
/'ʃi:pshed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheep's-head
/'ʃi:pshed/
danh từ
- người khờ dại, người đần độn
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...