sheep-cot
/'ʃi:pflould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheep-cot
/'ʃi:pflould/
-cot)/'ʃi:pkɔt/ (sheep-cote)
/'ʃi:pkout/
danh từ
- bãi rào nhốt cừu
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...