sheep-run
/'ʃi:prʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheep-run
/'ʃi:prʌn/
danh từ
- đồng cỏ lớn nuôi cừu (ở Uc)
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...