Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheep-shearer

/'ʃi:p,ʃiərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheep-shearer

/'ʃi:p,ʃiərə/

danh từ

  • người xén lông cừu
  • kéo xén lông cừu, máy xén lông cừu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...