Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sheep-shearer

/'ʃi:p,ʃiərə/

danh từ

  • người xén lông cừu
  • kéo xén lông cừu, máy xén lông cừu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...