Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheepishly

/'ʃi:pɪʃlɪ/ phổ biến #17110
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheepishly

//

* phó từ
  • bẽn lẽn, e lệ, ngượng ngùng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sheepish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...