Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheepishness

/'ʃi:piʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheepishness

/'ʃi:piʃnis/

danh từ

  • sự ngượng ngập, sự lúng túng, sự rụt rè, sự bẽn lẽn
Định nghĩa tiếng Anh

n. feeling embarrassed about yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...