Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheepshank

/'ʃi:pʃæɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheepshank

/'ʃi:pʃæɳk/

danh từ

  • cẳng cừu
  • vật gầy gò khẳng khiu
  • (hàng hải) nút cẳng cừu (một kiểu nút để thu ngắn dây thừng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a knot for shortening a line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...