sheepskin
/'ʃi:pskin/ phổ biến #23741
Biến thể từ
sheepskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheepskin
/'ʃi:pskin/
danh từ
- da cừu (để đóng sách...)
- quần áo (bằng) da cừu
- chăn da cừu
- giấy da cừu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bằng, văn bằng
Định nghĩa tiếng Anh
n. tanned skin of a sheep with the fleece left on; used for clothing