Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheepskin

/'ʃi:pskin/ phổ biến #23741
Biến thể từ sheepskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheepskin

/'ʃi:pskin/

danh từ

  • da cừu (để đóng sách...)
  • quần áo (bằng) da cừu
  • chăn da cừu
  • giấy da cừu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bằng, văn bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. tanned skin of a sheep with the fleece left on; used for clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...