Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheers

/ʃiəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheers

/ʃiəz/

-legs)
/'ʃiəlegz/

danh từ số nhiều

  • (hàng hải) cần trục nạng
Định nghĩa tiếng Anh

v turn sharply; change direction abruptly v cause to sheer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...