Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sheet metal

/'ʃi:t'metl/

danh từ

  • kim loại tấm, kim loại lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...