Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sheet music

/'ʃi:t'mju:zik/

danh từ

  • bản nhạc bướm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...