sheet-anchor
/'ʃi:t,æɳkə/
danh từ
- neo phụ
- chỗ dựa chính, sự bảo đảm chính; người có thể dựa vào (khi lâm nguy...)
Biến thể từ
sheet-anchors số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...