Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sheeting-plank

/'ʃi:tiɳlæɳk/

danh từ

  • gỗ tấm (để lợp nhà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...