sheikhdom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheikhdom
//
* danh từ- lãnh thổ do một sheikh cai trị
Định nghĩa tiếng Anh
n the domain ruled by a sheik
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the domain ruled by a sheik
Đang tải...