sheila
/'ʃi:lә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheila
//
* danh từ- (Uc, Neusealand) cô gái, phụ nữ trẻ
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...