Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shelduck

//

* danh từ
  • <động> loại vịt hoang có lông màu sáng sống ở vùng ven biển
Biến thể từ shelducks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. female sheldrake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...