shell bean
/'ʃelbi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shell bean
/'ʃelbi:n/
danh từ
- đậu ăn hột (chỉ ăn hột, không ăn vỏ ngoài)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...