shell game
/'ʃel'geim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shell game
/'ʃel'geim/
danh từ
- trò cua cá, trò bài tây
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...