shell-bark
/'ʃægbɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shell-bark
/'ʃægbɑ:k/
-bark)/'ʃelbɑ:k/
danh từ
- (thực vật học) cây hồ đào trắng
- gỗ hồ đào trắng
- quả hồ đào trắng
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...