shell-fire
/ʃeld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shell-fire
/ʃeld/
danh từ
- sự nã trái phá
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...