Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shell-heap

/'ʃelhi:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shell-heap

/'ʃelhi:p/

-mound)
/shell-mound/

danh từ

  • đống vỏ sò (thời tiền sử)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...