shell-jacket
/'ʃel'dʤækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shell-jacket
/'ʃel'dʤækit/
danh từ
- áo bluzông (của sĩ quan)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...