shell-lime
/'ʃellaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shell-lime
/'ʃellaim/
danh từ
- vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến)
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...