Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shell-lime

/'ʃellaim/

danh từ

  • vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...