Từ điển Anh–Việt

112,532 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shell-mound

/'ʃelhi:p/

-mound)
/shell-mound/

danh từ

  • đống vỏ sò (thời tiền sử)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...