Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shell-proof

/'ʃelpru:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shell-proof

/'ʃelpru:f/

tính từ

  • chống được đạn đại bác, chống được trái phá; trái phá bắn không thủng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...