Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shell-shocked

/'ʃelʃɔkt/

tính từ

  • bị sốc vì tiếng súng đại bác
  • bị suy nhược thần kinh vì chiến đấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...