shell-work
/'ʃelwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shell-work
/'ʃelwə:k/
danh từ
- sự trang trí bằng vỏ sò
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...