Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shellacking

/ʃə'lækiɳ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự quất, sự đánh đòn; trận đòn
  • sự thất bại hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

v cover with shellac

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...