Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shellacking

/ʃə'lækiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shellacking

/ʃə'lækiɳ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự quất, sự đánh đòn; trận đòn
  • sự thất bại hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

v cover with shellac

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...