Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shelly

/'ʃeli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shelly

/'ʃeli/

tính từ

  • (thuộc) vỏ; (thuộc) bao; (thuộc) mai
  • có nhiều vỏ sò
Định nghĩa tiếng Anh

a. Abounding with shells; consisting of shells, or of a shell.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...