shelta
/'ʃeltә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shelta
//
* danh từ- tiếng lóng bí mật của người du đãng Ireland
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...