Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shelter tent

/'ʃeltə'tent/

danh từ

  • (quân sự) lều nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...