Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shelter-trenches

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shelter-trenches

//

* danh từ
  • số nhiều
  • (quân sự) đường hào yểm hộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...