Từ điển Anh–Việt

112,423 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shelter-trenches

//

* danh từ
  • số nhiều
  • (quân sự) đường hào yểm hộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...