Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shelterless

/'ʃeltəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shelterless

/'ʃeltəlis/

tính từ

  • không nơi nương náu, không nơi nương thân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of shelter or protection.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...