Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shelterless

/'ʃeltəlis/

tính từ

  • không nơi nương náu, không nơi nương thân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of shelter or protection.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...