Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shelves

/ʃelf/

danh từ, số nhiều shelves

/ʃelvz/
  • giá sách; ngăn sách
  • cái xích đông
  • đá ngầm; bãi cạn
  • (địa lý,địa chất) thềm lục địa

thành ngữ

  1. on the shelf
    • đã xong; bỏ đi, xếp xó; không ai rước (con gái)
Định nghĩa tiếng Anh

n a support that consists of a horizontal surface for holding objects\nn a projecting ridge on a mountain or submerged under water\nv hold back to a later time\nv place on a shelf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...