Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shelvy

/'ʃelvi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shelvy

//

* tính từ
  • dốc
    • shelvy bottom:đáy sông dốc
Định nghĩa tiếng Anh

s full of submerged reefs or sandbanks or shoals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...