shepherd dog
/'ʃepəd'dɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shepherd dog
/'ʃepəd'dɔg/
danh từ
- chó chăn cừu
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...