Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheradize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheradize

//

* động từ
  • tráng kẽm, mạ kẽm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...