Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheraton

/'ʃerətn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheraton

/'ʃerətn/

danh từ

  • kiểu Sêraton (kiểu đồ gỗ do Sê-ra-ton sáng chế vào khoảng năm 1800)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a furniture style that originated in England around 1800; simple in design with straight lines and classical ornamentation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...