shereef
/ʃə'ri:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shereef
/ʃə'ri:f/
danh từ
- Sêrip, quý tộc A rập
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Sherif
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Sherif
Đang tải...