Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sheriffalty

/'ʃerifəlti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sheriffalty

/'ʃerifəlti/

danh từ

  • chức quận trưởng
  • chức cảnh sát trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Sheriffwick

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...