sherry-cobbler
/'ʃeri,kɔblə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sherry-cobbler
/'ʃeri,kɔblə/
danh từ
- rượu côctay seri
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...