sheva
/ʃwɑ:, ʃvɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sheva
//
* danh từ- nguyên âm không có trọng âm
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...